địa đồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ thu nhỏ, mô tả một khu vực bề mặt Trái Đất hoặc một thiên thể khác: "địa đồ" là một hình vẽ, biểu diễn các đặc điểm địa lý như hình dạng lãnh thổ, vị trí các thành phố, sông núi, đường xá... của một khu vực cụ thể.
- Tài liệu học tập và nghiên cứu: "địa đồ" được sử dụng như một công cụ quan trọng trong giáo dục, quân sự, du lịch và nghiên cứu địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo viên treo tấm địa đồ châu Á lên bảng. (The teacher hangs the map of Asia on the board.)
- Chúng tôi cần một tấm địa đồ thành phố để tìm đường. (We need a city map to find the way.)
- Địa đồ này thể hiện rất rõ địa hình vùng núi phía Bắc. (This map shows the terrain of the northern mountainous region very clearly.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẽ địa đồ": hành động tạo ra một bản đồ.
- Các nhà thám hiểm đã vẽ địa đồ của vùng đất mới. (The explorers mapped the new land.)
"xem/ tra cứu địa đồ": hành động sử dụng bản đồ để tìm thông tin.
- Trước khi đi phượt, họ luôn xem kỹ địa đồ. (Before going backpacking, they always study the map carefully.)
Biến thể và từ gần giống
Bản đồ (danh từ): từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- bản đồ Việt Nam (map of Vietnam)
Đồ hình (danh từ): sơ đồ, hình vẽ mô tả nguyên lý hoặc cấu trúc (thường không chỉ địa lý).
- đồ hình mạch điện (circuit diagram)
Họa đồ (danh từ): bản vẽ kỹ thuật, bản đồ (cách dùng cổ hơn).
- họa đồ quy hoạch (planning map)
Từ đồng nghĩa
- Bản đồ: từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
- Họa đồ: từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Lưu ý sử dụng
- "Địa đồ" là một từ Hán-Việt (), mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc học thuật hơn so với từ thuần Việt "bản đồ". Trong giao tiếp hàng ngày, "bản đồ" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, ít khi có dạng động từ.